ê tô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng, dụng cụ để kẹp chặt một vật: Một công cụ cơ khí có cấu tạo gồm hai má kẹp, được vặn chặt bằng trục vít để giữ cố định một vật thể (thường là kim loại, gỗ) trên bàn làm việc, giúp vật không bị xê dịch trong quá trình gia công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh thợ dùng ê tô để kẹp chặt miếng sắt trước khi mài.
- Chiếc ê tô trên bàn làm việc giúp việc giũa chi tiết trở nên dễ dàng và an toàn hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kẹp bằng ê tô": hành động sử dụng dụng cụ này để cố định vật liệu.
- Để cắt ống thép chính xác, trước tiên phải kẹp nó bằng ê tô.
Biến thể và từ gần giống
- Kìm kẹp (danh từ): một loại dụng cụ dùng để giữ chặt vật, có chức năng tương tự nhưng cấu tạo có thể khác.
- Mỏ cặp (danh từ): tên gọi khác cho một số loại ê tô nhỏ hoặc có hình dạng đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Đồ kẹp: dụng cụ dùng để giữ chặt vật.
- Má kẹp: bộ phận chính của ê tô, đôi khi được dùng để chỉ toàn bộ dụng cụ.
Thành ngữ liên quan
- d. Đồ dùng để kẹp chặt một vật gì cho khỏi xê xích và dễ mài, giũa.